Bản dịch của từ Carrot trong tiếng Việt

Carrot

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Carrot (Noun)

ˈkɛ.rət
ˈkɛ.rət
01

Một loại củ có màu cam, hình thon dài và nhọn dần, ăn được như rau; thường được nấu hoặc ăn sống trong món salad.

A tapering orangecoloured root eaten as a vegetable.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một loại cây trồng thuộc họ mùi (hay họ cần) có lá mảnh như lông và cho ra củ dài, ăn được — đó là củ cà rốt.

A cultivated plant of the parsley family with feathery leaves which yields carrots.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Biệt danh dùng để gọi một người có tóc đỏ (ý nghĩa thân mật hoặc dí dỏm).

A nickname for a redhaired person.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Một lời hứa hay đề nghị điều gì hấp dẫn được dùng để thuyết phục ai làm điều gì đó, thường được đặt đối nghịch với 'gậy' (mối đe dọa hoặc hình phạt). Ý nghĩa này giống như 'mồi câu' hoặc 'lợi ích để dụ dỗ'.

An offer of something enticing as a means of persuasion often contrasted with the threat of something punitive or unwelcome.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ