ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Apiaceae
Gia đình cây có hoa thường được gọi là họ cà rốt hoặc rau mùi, thường đặc trưng bởi những chùm hoa hình ô dù.
A flowering plant family commonly known as the carrot or parsley family is typically characterized by cluster of flowers arranged in umbels.
这是一类被称为胡萝卜或欧芹科的植物,通常以伞形花序为特征。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Các loại cây trong họ Apiaceae, bao gồm nhiều loại thảo mộc quen thuộc như cà rốt, cần tây và thì là.
Plants from the Apiaceae family include many well-known herbs such as carrots, celery, and dill.
属于伞形科的植物,包括许多常见的草本植物,如胡萝卜、西芹和莳萝。
Một gia đình các loài cây thơm đa dạng, nổi bật với tinh dầu của chúng và thường được sử dụng trong ẩm thực cũng như điều trị y học.
A diverse family of aromatic plants, known for their essential oils, widely used in cooking and medicinal applications.
这是一类多样的芳香植物家族,因其精油而闻名,广泛用于烹饪和医药领域。