Bản dịch của từ Dill trong tiếng Việt
Dill

Dill (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một loại cây rau thơm hàng năm thuộc họ ngò (parsley), có lá mảnh màu xanh hơi xanh lam và hoa màu vàng. Lá và hạt của cây thường được dùng để tạo hương vị cho món ăn và đôi khi dùng làm thuốc.
An aromatic annual herb of the parsley family, with fine blue-green leaves and yellow flowers. The leaves or seeds are used for flavouring and for medicinal purposes.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cây thìa là (dill) là một loại thảo mộc có nguồn gốc từ châu Âu và châu Á, thường được sử dụng trong ẩm thực như gia vị cho các món ăn và làm nguyên liệu cho các loại trà. Tên khoa học của cây thìa là là Anethum graveolens. Trong tiếng Anh, “dill” được sử dụng cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa lẫn cách viết. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, cách phát âm có thể thay đổi nhẹ theo giọng nói của từng vùng.
Cây thìa là (dill) là một loại thảo mộc có nguồn gốc từ châu Âu và châu Á, thường được sử dụng trong ẩm thực như gia vị cho các món ăn và làm nguyên liệu cho các loại trà. Tên khoa học của cây thìa là là Anethum graveolens. Trong tiếng Anh, “dill” được sử dụng cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa lẫn cách viết. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, cách phát âm có thể thay đổi nhẹ theo giọng nói của từng vùng.
