Bản dịch của từ Dill trong tiếng Việt

Dill

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dill(Noun)

dɪl
dˈɪl
01

Từ dùng để miêu tả người ngây thơ, dễ bị lừa hoặc hơi ngốc; tức là người thiếu kinh nghiệm, khờ dại trong cách đối xử hoặc suy nghĩ.

A naive or foolish person.

天真或傻瓜

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một loại cây rau thơm hàng năm thuộc họ ngò (parsley), có lá mảnh màu xanh hơi xanh lam và hoa màu vàng. Lá và hạt của cây thường được dùng để tạo hương vị cho món ăn và đôi khi dùng làm thuốc.

An aromatic annual herb of the parsley family, with fine blue-green leaves and yellow flowers. The leaves or seeds are used for flavouring and for medicinal purposes.

香草,一种有香味的草本植物

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ