Bản dịch của từ Parsley trong tiếng Việt

Parsley

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Parsley(Noun)

pˈɑɹsli
pˈɑɹsli
01

Một loại cây hai năm, có hoa màu trắng và lá thơm (lá có thể nhăn hoặc dẹt), thường được dùng làm gia vị trong nấu ăn và để trang trí món ăn.

A biennial plant with white flowers and aromatic leaves which are either crinkly or flat and are used as a culinary herb and for garnishing food.

一种有香味的二年生植物,白色花朵,叶子可皱或平,用作烹饪香料和装饰食物。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Parsley (Noun)

SingularPlural

Parsley

Parsleys

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ