Bản dịch của từ Garnishing trong tiếng Việt

Garnishing

VerbNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Garnishing (Verb)

ɡˈɑɹnɨʃɨŋ
ɡˈɑɹnɨʃɨŋ
01

Trang trí món ăn hoặc đồ uống bằng các vật nhỏ (như ngò rí, rau thơm, lát chanh, hạt, v.v.) để làm đẹp và tăng hương vị.

Decorate food or drink with small items such as parsley or other herbs.

Ví dụ

Garnishing (Noun)

ɡˈɑɹnɨʃɨŋ
ɡˈɑɹnɨʃɨŋ
01

Một vật trang trí, phụ kiện thêm vào để làm cho thứ khác trông đẹp hơn hoặc bắt mắt hơn.

A decoration or embellishment added to something else.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ