Anh - Việt

Bản dịch của từ Garnishing trong tiếng Việt

garnishing

VerbNoun

garnishing (Verb)

/ɡˈɑɹnɨʃɨŋ/
/ɡˈɑɹnɨʃɨŋ/
AI

Nghĩa 01

Trang trí món ăn hoặc đồ uống bằng các vật nhỏ (như ngò rí, rau thơm, lát chanh, hạt, v.v.) để làm đẹp và tăng hương vị.

decorate food or drink with small items such as parsley or other herbs.

Ví dụ
Cô ấy đang trang trí món salad với mùi tây tươi và cà chua bi.She is garnishing the salad with fresh parsley and cherry tomatoes.
Hôm nay anh ấy không trang trí món ăn của mình với thảo mộc nào.He is not garnishing his dish with any herbs today.

Dạng động từ của garnishing (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

garnish

V2

Quá khứ đơn

Past simple

garnished

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

garnished

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

garnishes

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

garnishing

garnishing (Noun)

/ɡˈɑɹnɨʃɨŋ/
/ɡˈɑɹnɨʃɨŋ/
AI

Nghĩa 01

Một vật trang trí, phụ kiện thêm vào để làm cho thứ khác trông đẹp hơn hoặc bắt mắt hơn.

a decoration or embellishment added to something else.

Ví dụ
Bàn được trang trí bằng những bông hoa đẹp cho tiệc cưới.The table was garnishing beautiful flowers for the wedding reception.
Họ không sử dụng trang trí trong các đồ trang trí sinh nhật đơn giản.They did not use garnishing in the simple birthday party decorations.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh