Bản dịch của từ Garnishing trong tiếng Việt
Garnishing

Garnishing (Verb)
Garnishing (Noun)
Một vật trang trí, phụ kiện thêm vào để làm cho thứ khác trông đẹp hơn hoặc bắt mắt hơn.
A decoration or embellishment added to something else.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Garnishing" là một thuật ngữ trong ẩm thực, chỉ hành động trang trí món ăn bằng cách thêm các thành phần khác như rau củ, sốt hoặc gia vị nhằm nâng cao giá trị thẩm mỹ và hương vị của món ăn. Trong tiếng Anh, "garnishing" được sử dụng phổ biến trong cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa. Tuy nhiên, trong văn viết và nói, cách sử dụng từ có thể thay đổi tùy vào ngữ cảnh cụ thể trong ẩm thực hoặc nghệ thuật nấu ăn.
Họ từ
"Garnishing" là một thuật ngữ trong ẩm thực, chỉ hành động trang trí món ăn bằng cách thêm các thành phần khác như rau củ, sốt hoặc gia vị nhằm nâng cao giá trị thẩm mỹ và hương vị của món ăn. Trong tiếng Anh, "garnishing" được sử dụng phổ biến trong cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa. Tuy nhiên, trong văn viết và nói, cách sử dụng từ có thể thay đổi tùy vào ngữ cảnh cụ thể trong ẩm thực hoặc nghệ thuật nấu ăn.
