Bản dịch của từ Biennial trong tiếng Việt
Biennial

Biennial (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Biennial (Noun)
Một loại cây sống trong hai năm: năm đầu thường sinh trưởng và tích lũy dinh dưỡng (thường ra lá và thân), năm thứ hai mới ra hoa, kết hạt rồi chết.
A biennial plant.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "biennial" được sử dụng để chỉ sự kiện hoặc hoạt động diễn ra mỗi hai năm. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả hai đều phát âm là /baɪˈɛn.i.əl/. Tuy nhiên, trong văn cảnh sử dụng, "biennial" thường liên quan đến các hội nghị, triển lãm hoặc lễ hội, cho thấy chu kỳ lặp lại và tính kế hoạch rõ rệt. Do đó, từ này thể hiện một khái niệm thời gian có quy tắc trong các lĩnh vực văn hóa và xã hội.
Họ từ
Từ "biennial" được sử dụng để chỉ sự kiện hoặc hoạt động diễn ra mỗi hai năm. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả hai đều phát âm là /baɪˈɛn.i.əl/. Tuy nhiên, trong văn cảnh sử dụng, "biennial" thường liên quan đến các hội nghị, triển lãm hoặc lễ hội, cho thấy chu kỳ lặp lại và tính kế hoạch rõ rệt. Do đó, từ này thể hiện một khái niệm thời gian có quy tắc trong các lĩnh vực văn hóa và xã hội.
