Bản dịch của từ Carry on a relationship trong tiếng Việt
Carry on a relationship
Phrase

Carry on a relationship(Phrase)
kˈæri ˈɒn ˈɑː rɪlˈeɪʃənʃˌɪp
ˈkɛri ˈɑn ˈɑ rɪˈɫeɪʃənˌʃɪp
01
Để duy trì mối quan hệ gần gũi với ai đó bất chấp những khó khăn hay trở ngại.
To maintain a close association with someone despite challenges or obstacles
Ví dụ
Ví dụ
03
Tiếp tục mối quan hệ lãng mạn hoặc tình cảm với ai đó
To continue in a romantic or emotional connection with someone
Ví dụ
