Bản dịch của từ Carry on a relationship trong tiếng Việt
Carry on a relationship
Phrase

Carry on a relationship(Phrase)
kˈæri ˈɒn ˈɑː rɪlˈeɪʃənʃˌɪp
ˈkɛri ˈɑn ˈɑ rɪˈɫeɪʃənˌʃɪp
Ví dụ
02
Duy trì liên lạc hoặc tương tác trong môi trường cá nhân
Continuing to have conversations or interactions in personal settings.
坚持进行私人交往或沟通
Ví dụ
