Bản dịch của từ Carry on a relationship trong tiếng Việt

Carry on a relationship

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Carry on a relationship(Phrase)

kˈæri ˈɒn ˈɑː rɪlˈeɪʃənʃˌɪp
ˈkɛri ˈɑn ˈɑ rɪˈɫeɪʃənˌʃɪp
01

Để duy trì mối quan hệ gần gũi với ai đó bất chấp những khó khăn hay trở ngại.

To maintain a close association with someone despite challenges or obstacles

Ví dụ
02

Tiếp tục có những cuộc giao tiếp hoặc tương tác trong bối cảnh cá nhân

To persist in having interactions or communications in a personal context

Ví dụ
03

Tiếp tục mối quan hệ lãng mạn hoặc tình cảm với ai đó

To continue in a romantic or emotional connection with someone

Ví dụ