Bản dịch của từ Carry out surveys trong tiếng Việt
Carry out surveys

Carry out surveys(Verb)
Thực hiện hoặc tiến hành một nhiệm vụ hoặc thủ tục
To carry out or execute a task or process.
执行或进行某项任务或程序
Thực hiện một cuộc điều tra hoặc nghiên cứu một cách có hệ thống.
Complete a systematic investigation or research.
完成一项系统性调查或研究
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Carry out surveys" là một cụm động từ tiếng Anh, mang nghĩa chỉ hành động thực hiện hoặc tiến hành các cuộc khảo sát nhằm thu thập thông tin, ý kiến hoặc dữ liệu từ một nhóm người. Cụm từ này được sử dụng phổ biến trong các nghiên cứu xã hội, thị trường hoặc học thuật. Không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cách viết cũng như nghĩa của cụm từ này, nhưng có thể có sự khác biệt về ngữ điệu khi phát âm, chủ yếu do sự khác nhau về biến thể ngôn ngữ.
"Carry out surveys" là một cụm động từ tiếng Anh, mang nghĩa chỉ hành động thực hiện hoặc tiến hành các cuộc khảo sát nhằm thu thập thông tin, ý kiến hoặc dữ liệu từ một nhóm người. Cụm từ này được sử dụng phổ biến trong các nghiên cứu xã hội, thị trường hoặc học thuật. Không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cách viết cũng như nghĩa của cụm từ này, nhưng có thể có sự khác biệt về ngữ điệu khi phát âm, chủ yếu do sự khác nhau về biến thể ngôn ngữ.
