Bản dịch của từ Cartoon cat trong tiếng Việt
Cartoon cat
Noun [U/C]

Cartoon cat(Noun)
kɑːtˈuːn kˈæt
ˈkɑrˈtun ˈkæt
01
Một nhân vật hoạt hình trong các bức tranh hoặc bộ phim hài hước.
A animated character in humorous drawings or films
Ví dụ
Ví dụ
03
Một hình ảnh của con mèo được thể hiện theo cách đơn giản hóa hoặc phóng đại, thường được sử dụng trong hoạt hình.
A representation of a cat in a simplified or exaggerated manner often used in animation
Ví dụ
