Bản dịch của từ Cartoon cat trong tiếng Việt

Cartoon cat

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cartoon cat(Noun)

kɑːtˈuːn kˈæt
ˈkɑrˈtun ˈkæt
01

Một nhân vật hoạt hình trong các bức tranh hoặc bộ phim hài hước

A cartoon character in funny pictures or movies.

在幽默的绘画或影片中的动画角色

Ví dụ
02

Phong cách vẽ tranh phóng đại các đặc điểm để tạo hiệu ứng hài hước.

A drawing style that exaggerates features to create a humorous effect.

一种夸张人物特征以制造幽默效果的绘画风格。

Ví dụ
03

Một hình ảnh của một con mèo được cách điệu hóa hoặc phóng đại phù hợp với phong cách hoạt hình

An image of a cat depicted in a simplified or exaggerated way, often used in animation.

这是一幅以简化或夸张手法呈现的猫的图片,常用于动画中。

Ví dụ