carved
carved (Verb)
Nghĩa 01
Là dạng quá khứ đơn và quá khứ phân từ của động từ “carve”, nghĩa là đã khắc, đã chạm (trên gỗ, đá, xương, v.v.) hoặc đã tạc/điêu khắc; cũng có thể là đã cắt (thịt) theo lát.
simple past and past participle of carve.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của carved (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | carve |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | carved |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | carved |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | carves |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | carving |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "carved" là quá khứ phân từ và tính từ của động từ "carve", có nghĩa là chạm khắc, tạo hình bằng cách cắt hay làm mòn chất liệu. Từ này thường được dùng để chỉ các sản phẩm nghệ thuật hoặc đồ vật được chế tác bằng kỹ thuật này. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, "carved" được sử dụng giống nhau trong ngữ nghĩa và cấu trúc, nhưng có thể có sự khác biệt về cách phát âm, như âm "r" trong "carved" được nhấn mạnh hơn trong tiếng Anh Mỹ so với tiếng Anh Anh.