Bản dịch của từ Cascade effect trong tiếng Việt
Cascade effect
Noun [U/C]

Cascade effect(Noun)
kɐskˈeɪd ɪfˈɛkt
ˈkæsˌkeɪd ˈɛfɪkt
Ví dụ
02
Nước chảy nhẹ từng dòng hoặc từng chuỗi một cách liên tục, thường theo từng lớp hoặc từng tầng.
A single stream or line of water typically cascades down in steps.
瀑布,即一股或一连串分段向下流动的水流。
Ví dụ
