Bản dịch của từ Cascade effect trong tiếng Việt

Cascade effect

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cascade effect(Noun)

kɐskˈeɪd ɪfˈɛkt
ˈkæsˌkeɪd ˈɛfɪkt
01

Quá trình xảy ra theo trình tự, trong đó hành động này gây ra hành động khác

It’s a chain of events where one action leads to another.

这个过程是事件的连串发生,其中一个行动会引发另一个行动。

Ví dụ
02

Một dòng chảy hoặc chuỗi nước chảy xuống thường theo từng giai đoạn

A single stream or a flow of water usually cascades down in steps.

瀑布:水流连续不断地从高处向下流,常常呈阶梯状落下的景象

Ví dụ
03

Một chuỗi các sự kiện bắt nguồn từ một sự kiện duy nhất gây ra tác động hoặc thay đổi lớn hơn

A series of events triggered by a single incident, leading to a significant impact or change.

一系列由单一事件引发的连锁反应,最终引起更大范围的影响或变革

Ví dụ