ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Cascade effect
Quá trình xảy ra theo trình tự, trong đó hành động này gây ra hành động khác
It’s a chain of events where one action leads to another.
这个过程是事件的连串发生,其中一个行动会引发另一个行动。
Một dòng chảy hoặc chuỗi nước chảy xuống thường theo từng giai đoạn
A single stream or a flow of water usually cascades down in steps.
瀑布:水流连续不断地从高处向下流,常常呈阶梯状落下的景象
Một chuỗi các sự kiện bắt nguồn từ một sự kiện duy nhất gây ra tác động hoặc thay đổi lớn hơn
A series of events triggered by a single incident, leading to a significant impact or change.
一系列由单一事件引发的连锁反应,最终引起更大范围的影响或变革