Bản dịch của từ Case-sensitive trong tiếng Việt
Case-sensitive

Case-sensitive(Adjective)
Yêu cầu phải có chính xác việc khớp từng chữ và cách viết hoa.
The requirement is to match the exact letters and capitalization.
要求完全匹配字母和大小写。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "case-sensitive" được sử dụng trong lĩnh vực công nghệ thông tin để chỉ việc phân biệt chữ hoa và chữ thường trong các chuỗi ký tự. Điều này có nghĩa là, trong môi trường case-sensitive, "abc" và "ABC" được coi là hai giá trị khác nhau. Định nghĩa này không thay đổi giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau đôi chút do ngữ điệu của từng vùng. Trên thực tế, thuật ngữ này thường được sử dụng trong lập trình và quản lý cơ sở dữ liệu.
Từ "case-sensitive" được sử dụng trong lĩnh vực công nghệ thông tin để chỉ việc phân biệt chữ hoa và chữ thường trong các chuỗi ký tự. Điều này có nghĩa là, trong môi trường case-sensitive, "abc" và "ABC" được coi là hai giá trị khác nhau. Định nghĩa này không thay đổi giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau đôi chút do ngữ điệu của từng vùng. Trên thực tế, thuật ngữ này thường được sử dụng trong lập trình và quản lý cơ sở dữ liệu.
