ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Uppercase
Hành động nâng hoặc đưa cái gì đó lên vị trí cao hơn
The act of raising or elevating something to a higher position
Một tình huống hoặc điều kiện mà trong đó một thứ gì đó được nâng cao hoặc gia tăng.
A situation or condition in which something is raised or heightened
Một loại hộp hoặc container dùng để đựng các vật dụng khác nhau, thường có tay cầm.
A type of case or container that holds various items usually with a handle