Bản dịch của từ Cast a shadow over trong tiếng Việt

Cast a shadow over

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cast a shadow over(Phrase)

kˈɑːst ˈɑː ʃˈædəʊ ˈəʊvɐ
ˈkæst ˈɑ ˈʃædoʊ ˈoʊvɝ
01

Làm cho cái gì đó có vẻ ít vui hơn thực tế

Make something seem less interesting than it actually is

让某事看起来比实际更无趣一些

Ví dụ
02

Gây cảm giác lo lắng hoặc không vui làm ảnh hưởng đến sự thích thú hoặc thành công

Creating feelings of worry or unhappiness can dampen enjoyment or hinder success.

产生焦虑或不愉快的感觉,影响到享受或成功。

Ví dụ
03

Dìm hàng thành tích của ai đó khiến chúng trở nên kém quan trọng hơn

To diminish someone’s achievements, making them seem less important

抹杀某人的成就,让他们看起来不那么重要

Ví dụ