Bản dịch của từ Cat hair trong tiếng Việt

Cat hair

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cat hair(Noun)

kˈæt hˈeə
ˈkæt ˈhɛr
01

Lông rụng của mèo

Hair that is shed by a cat

Ví dụ
02

Một chất có thể gây phản ứng dị ứng ở một số người.

A substance that may cause allergic reactions in some people

Ví dụ
03

Lông hoặc tóc của một con mèo nhà

The fur or hair of a domestic cat

Ví dụ