Bản dịch của từ Cat house trong tiếng Việt

Cat house

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cat house(Noun)

kˈæt hˈaʊs
ˈkæt ˈhaʊs
01

Một cấu trúc nơi mèo sống hoặc được nuôi làm nơi trú ẩn cho mèo

A structure where cats live or are kept a shelter for cats

Ví dụ
02

Một cách sử dụng thông tục của nhà thổ

A brothel colloquial usage

Ví dụ