Bản dịch của từ Catch all trong tiếng Việt

Catch all

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Catch all(Noun)

kˈætʃ ˈɔl
kˈætʃ ˈɔl
01

Để chuẩn bị cho mọi tình huống.

To make provision for every eventuality.

Ví dụ
02

Để bao gồm tất cả.

To encompass all.

Ví dụ
03

Để nắm bắt tất cả một cái gì đó; bao gồm mọi thứ.

To catch all of something to include everything.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh