catch all
catch all (Noun)
Nghĩa 01
để nắm bắt tất cả một cái gì đó; bao gồm mọi thứ.
to catch all of something to include everything.
Nghĩa 02
để chuẩn bị cho mọi tình huống.
to make provision for every eventuality.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
để bao gồm tất cả.
to encompass all.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Catch all" là một thuật ngữ tiếng Anh mô tả một khái niệm hoặc danh mục bao gồm nhiều đối tượng, tình huống khác nhau, nhằm mục đích tổng hợp hoặc phân loại chúng. Trong ngữ cảnh pháp lý hoặc trong kinh doanh, thuật ngữ này thường được sử dụng để chỉ các điều khoản tổng quát nhằm bao quát những trường hợp không được liệt kê cụ thể. Cả tiếng Anh Mỹ và Anh đều sử dụng thuật ngữ này với ý nghĩa tương tự, không có sự khác biệt rõ rệt về phát âm hay cách viết.