Anh - Việt

Bản dịch của từ Categorical data trong tiếng Việt

categorical data

Noun

categorical data (Noun)

/kˌætəɡˈɑɹɨkəl dˈeɪtə/
/kˌætəɡˈɑɹɨkəl dˈeɪtə/
AI

Nghĩa 01

Dữ liệu có thể được phân loại thành các danh mục hoặc nhóm, không có giá trị số có ý nghĩa.

Data that can be sorted into categories or groups, which do not have a meaningful numerical value.

Ví dụ
Dữ liệu phân loại bao gồm giới tính, chủng tộc và nghề nghiệp trong nghiên cứu xã hội.Categorical data includes gender, race, and occupation in social studies.
Dữ liệu phân loại không cung cấp thông tin số cho nghiên cứu xã hội.Categorical data does not provide numerical insights for social research.

Nghĩa 02

Dữ liệu định tính có thể được chia thành các danh mục khác nhau dựa trên các đặc điểm hoặc phẩm chất.

Qualitative data that can be divided into different categories based on characteristics or qualities.

Ví dụ
Khảo sát thường sử dụng dữ liệu phân loại để hiểu thái độ xã hội trong cộng đồng.Surveys often use categorical data to understand social attitudes in communities.
Các nhà nghiên cứu không phân tích dữ liệu phân loại khi nghiên cứu xu hướng số trong xã hội.Researchers do not analyze categorical data when studying numerical trends in society.

Nghĩa 03

Một loại dữ liệu thường được sử dụng trong thống kê đại diện cho các đặc điểm và có thể bao gồm nhãn hoặc tên.

A type of data often used in statistics that represents characteristics and can include labels or names.

Ví dụ
Khảo sát thường thu thập dữ liệu phân loại về sở thích và ý kiến của mọi người.Surveys often collect categorical data about people's preferences and opinions.
Nhiều nhà nghiên cứu không phân tích dữ liệu phân loại một cách hiệu quả trong các nghiên cứu của họ.Many researchers do not analyze categorical data effectively in their studies.