Bản dịch của từ Category membership trong tiếng Việt
Category membership
Noun [U/C]

Category membership(Noun)
kˈætəɡˌɔɹi mˈɛmbɚʃˌɪp
kˈætəɡˌɔɹi mˈɛmbɚʃˌɪp
01
Tình trạng thuộc về một nhóm hoặc loại cụ thể nào đó.
The status belongs to a specific category or group.
状态属于特定的类别或群组。
Ví dụ
Ví dụ
03
Mối quan hệ giữa một vật thể và thể loại mà nó thuộc về.
The relationship between an object and the category it belongs to.
一个对象与它所属类别之间的关系。
Ví dụ
