Bản dịch của từ Cater trong tiếng Việt
Cater

Cater (Verb)
The company will cater the wedding reception with a variety of dishes.
Công ty sẽ phục vụ bữa tiệc cưới với nhiều món ăn.
They decided to cater the office party with vegetarian options.
Họ quyết định phục vụ bữa tiệc văn phòng với các lựa chọn chay.
The restaurant will cater the fundraising event with appetizers and drinks.
Nhà hàng sẽ phục vụ sự kiện gây quỹ với món khai vị và đồ uống.
Cung cấp những gì cần thiết hoặc được yêu cầu.
Provide with what is needed or required.
The organization will cater food for the charity event.
Tổ chức sẽ phục vụ thức ăn cho sự kiện từ thiện.
The restaurant caters to various dietary needs of its customers.
Nhà hàng phục vụ nhu cầu dinh dưỡng đa dạng của khách hàng.
The hotel caters to both business travelers and leisure tourists.
Khách sạn phục vụ cả khách đi công tác lẫn du khách nghỉ dưỡng.
Dạng động từ của Cater (Verb)
Loại động từ | Cách chia | |
---|---|---|
V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Cater |
V2 | Quá khứ đơn Past simple | Catered |
V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Catered |
V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Caters |
V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Catering |
Họ từ
Từ "cater" trong tiếng Anh có nghĩa là cung cấp thực phẩm hoặc dịch vụ cho các sự kiện, bữa tiệc hoặc các buổi lễ. Trong ngữ cảnh này, nó thường liên quan đến việc chuẩn bị và phục vụ đồ ăn uống cho các khách mời. Từ này có phiên bản British English và American English giống nhau, nhưng trong văn viết hoặc ngữ cảnh giao tiếp, "cater" được sử dụng phổ biến trong cả hai tiếng mà không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa hay cách sử dụng.
Từ "cater" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "catare", nghĩa là "đủ để ăn". Từ này đã được sử dụng trong tiếng Anh từ thế kỷ 14, chủ yếu mang ý nghĩa cung cấp thực phẩm hoặc dịch vụ ăn uống cho các sự kiện. Sự phát triển của từ này phản ánh sự thay đổi trong nhu cầu xã hội về dịch vụ ăn uống chuyên nghiệp, từ các bữa tiệc nhỏ đến các sự kiện lớn, và hiện nay "cater" thường được dùng để chỉ việc cung cấp thực phẩm cho môi trường khác nhau.
Từ "cater" có tần suất xuất hiện tương đối cao trong các phần thi của IELTS, đặc biệt là trong phần Listening và Reading, nơi thường gặp các tình huống liên quan đến dịch vụ và sự kiện. Trong Speaking, từ này có thể xuất hiện khi thảo luận về ẩm thực hoặc sự kiện xã hội. Ngoài ra, "cater" cũng thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh và quản lý sự kiện, phản ánh việc cung cấp thực phẩm và dịch vụ cho khách hàng trong các buổi tiệc hay hội nghị.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp
Tần suất xuất hiện
Tài liệu trích dẫn có chứa từ



