Bản dịch của từ Caught up trong tiếng Việt
Caught up

Caught up(Phrase)
Tham gia vào hoặc bị ảnh hưởng bởi một cái gì đó.
Involved in or affected by something.
Caught up(Idiom)
Tham gia vào việc gì một cách bất ngờ.
Become involved in something unexpectedly.
Caught up(Verb)
Quá khứ và phân từ quá khứ của Catch.
Past tense and past participle of catch.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Caught up" là một cụm động từ trong tiếng Anh có nghĩa là bị cuốn vào hoặc tham gia vào một tình huống hoặc hoạt động nào đó, thường là một cách mãnh liệt hoặc bất ngờ. Trong tiếng Anh Anh, cụm từ này được sử dụng phổ biến trong những bối cảnh xã hội, trong khi tiếng Anh Mỹ thường nhấn mạnh đến sự kết nối cá nhân hơn. Ngữ nghĩa của "caught up" có thể bao gồm cả sự bối rối hoặc gánh nặng tâm lý tùy theo ngữ cảnh.
Cụm từ "caught up" bắt nguồn từ động từ tiếng Anh "catch", có nguồn gốc từ tiếng Trung cổ "ceacian", mang nghĩa là bắt hay nắm. Khi kết hợp với giới từ "up", cụm từ này diễn tả hành động đạt được một trạng thái hoặc vị trí nào đó, thường liên quan đến việc theo kịp hoặc đuổi bất kỳ điều gì đã bị bỏ lỡ. Theo thời gian, "caught up" đã phát triển để chỉ tình trạng bị cuốn theo hoặc tham gia vào một tình huống nào đó, phản ánh sự gắn kết trong các mối quan hệ xã hội và hành động.
"Caught up" là một cụm động từ thường gặp trong kỳ thi IELTS, đặc biệt trong các phần Nghe và Viết. Tần suất xuất hiện của nó liên quan đến các tình huống giao tiếp hàng ngày, như thảo luận về sự bận rộn hay sự chậm trễ. Trong những ngữ cảnh khác, cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại không chính thức, mô tả việc ai đó đã bị cuốn vào một hoạt động hoặc tình huống nào đó.
"Caught up" là một cụm động từ trong tiếng Anh có nghĩa là bị cuốn vào hoặc tham gia vào một tình huống hoặc hoạt động nào đó, thường là một cách mãnh liệt hoặc bất ngờ. Trong tiếng Anh Anh, cụm từ này được sử dụng phổ biến trong những bối cảnh xã hội, trong khi tiếng Anh Mỹ thường nhấn mạnh đến sự kết nối cá nhân hơn. Ngữ nghĩa của "caught up" có thể bao gồm cả sự bối rối hoặc gánh nặng tâm lý tùy theo ngữ cảnh.
Cụm từ "caught up" bắt nguồn từ động từ tiếng Anh "catch", có nguồn gốc từ tiếng Trung cổ "ceacian", mang nghĩa là bắt hay nắm. Khi kết hợp với giới từ "up", cụm từ này diễn tả hành động đạt được một trạng thái hoặc vị trí nào đó, thường liên quan đến việc theo kịp hoặc đuổi bất kỳ điều gì đã bị bỏ lỡ. Theo thời gian, "caught up" đã phát triển để chỉ tình trạng bị cuốn theo hoặc tham gia vào một tình huống nào đó, phản ánh sự gắn kết trong các mối quan hệ xã hội và hành động.
"Caught up" là một cụm động từ thường gặp trong kỳ thi IELTS, đặc biệt trong các phần Nghe và Viết. Tần suất xuất hiện của nó liên quan đến các tình huống giao tiếp hàng ngày, như thảo luận về sự bận rộn hay sự chậm trễ. Trong những ngữ cảnh khác, cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại không chính thức, mô tả việc ai đó đã bị cuốn vào một hoạt động hoặc tình huống nào đó.
