Bản dịch của từ Cause an accident trong tiếng Việt
Cause an accident
Phrase

Cause an accident(Phrase)
kˈɔːz ˈæn ˈæksɪdənt
ˈkɔz ˈan ˈæksədənt
Ví dụ
02
Dẫn đến một sự cố không mong muốn hoặc đáng tiếc
To lead to an unintended or unfortunate mishap
Ví dụ
