Bản dịch của từ Cause an accident trong tiếng Việt

Cause an accident

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cause an accident(Phrase)

kˈɔːz ˈæn ˈæksɪdənt
ˈkɔz ˈan ˈæksədənt
01

Tạo ra tình huống dẫn đến va chạm hoặc tai nạn xảy ra

To produce a situation where a collision or crash occurs

Ví dụ
02

Gây ra một sự kiện dẫn đến thiệt hại hoặc chấn thương

To bring about an event that results in damage or injury

Ví dụ
03

Dẫn đến một sự cố không mong muốn hoặc đáng tiếc

To lead to an unintended or unfortunate mishap

Ví dụ