Bản dịch của từ Cause calamities trong tiếng Việt

Cause calamities

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cause calamities(Phrase)

kˈɔːz kɐlˈæmɪtiz
ˈkɔz kəˈɫæmətiz
01

Là nguyên nhân khiến điều gì đó xảy ra, đặc biệt là điều tiêu cực hoặc có hại

This is the cause of something happening, especially negative or destructive events.

成为某事发生的原因,尤其是某些坏事或具有破坏性的事情

Ví dụ
02

Khởi phát một chuỗi những sự kiện không may hoặc gây thiệt hại lớn

The start of a series of unfortunate events or events that cause significant damage

开启一连串令人惋惜或造成重大损失的事件

Ví dụ
03

Gây ra những sự kiện dẫn đến tai họa hoặc thảm họa lớn

Trigger events that lead to bad luck or major disasters.

引发导致重大灾祸或不幸的事件

Ví dụ