Bản dịch của từ Cautious health perspective trong tiếng Việt

Cautious health perspective

Noun [U/C] Adjective Noun [C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cautious health perspective(Noun)

kˈɔːʃəs hˈɛlθ pəspˈɛktɪv
ˈkɔʃəs ˈhɛɫθ pɝˈspɛktɪv
01

Một phương pháp chung nhấn mạnh việc tránh rủi ro

A general approach emphasizes avoiding risks.

一种总体方法强调要避开风险。

Ví dụ
02

Khả năng xem xét tình hình trước khi đưa ra quyết định

The ability to assess the situation before making a decision.

在做决定之前,有能力先审视全局

Ví dụ
03

Tình trạng cẩn trọng để tránh các rắc rối hoặc nguy hiểm tiềm ẩn

Proceed with caution to avoid potential problems or dangers.

小心谨慎,避免潜在的问题或危险的状态

Ví dụ

Cautious health perspective(Adjective)

kˈɔːʃəs hˈɛlθ pəspˈɛktɪv
ˈkɔʃəs ˈhɛɫθ pɝˈspɛktɪv
01

Hãy cẩn thận để tránh những rắc rối hoặc nguy hiểm có thể xảy ra

Proceed with caution to avoid potential problems or dangers.

保持谨慎,以避免潜在的问题或危险。

Ví dụ
02

Điều này đặc trưng bởi sự thận trọng, cẩn trọng và tỉnh táo.

The ability to consider the circumstances before making a decision.

考虑各种情况再作决策的能力

Ví dụ
03

Thận trọng, tránh những rủi ro không cần thiết

A general approach emphasizes risk avoidance.

小心谨慎,避免不必要的风险

Ví dụ

Cautious health perspective(Noun Countable)

kˈɔːʃəs hˈɛlθ pəspˈɛktɪv
ˈkɔʃəs ˈhɛɫθ pɝˈspɛktɪv
01

Quan điểm hoặc thái độ tâm lý về một tình huống

The ability to assess the situation before making a decision.

具备在做决定前考虑周全的能力。

Ví dụ
02

Một thái độ hoặc cách nhìn nhận về một vấn đề nào đó

Maintain a cautious state to prevent potential issues or dangers.

保持警惕,避免潜在的问题或危险。

Ví dụ
03

Một ví dụ về việc đánh giá tình hình từ một quan điểm nhất định.

A comprehensive approach emphasizes risk avoidance.

一种整体的方法强调规避风险。

Ví dụ