Bản dịch của từ Cave-dwelling trong tiếng Việt

Cave-dwelling

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cave-dwelling(Noun)

kˈeɪvdwɛlɪŋ
ˈkeɪvdˈwɛɫɪŋ
01

Một người hoặc nền văn hóa sống trong hang động

A person or a culture living in a cave.

一个人或一个文化生活在洞穴里。

Ví dụ
02

Một căn nhà hoặc nơi cư trú nằm trong hang động

A place to live or stay inside a cave.

一个栖息或居住的地方就像藏身在一个洞穴里一样。

Ví dụ
03

Một loại động vật sống trong hang động, thường dùng để mô tả các loài đặc biệt

A type of animal that lives in caves is often used to describe certain specific species.

一种生活在洞穴中的动物,常用来描述某些特定的物种

Ví dụ