ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Cave-dwelling
Một người hoặc nền văn hóa sống trong hang động
A person or a culture living in a cave.
一个人或一个文化生活在洞穴里。
Một căn nhà hoặc nơi cư trú nằm trong hang động
A place to live or stay inside a cave.
一个栖息或居住的地方就像藏身在一个洞穴里一样。
Một loại động vật sống trong hang động, thường dùng để mô tả các loài đặc biệt
A type of animal that lives in caves is often used to describe certain specific species.
一种生活在洞穴中的动物,常用来描述某些特定的物种