Bản dịch của từ Cave exploring trong tiếng Việt

Cave exploring

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cave exploring(Noun)

kˈeɪv ɛksplˈɔːrɪŋ
ˈkeɪv ˈɛksˌpɫɔrɪŋ
01

Một hoạt động giải trí kết hợp phiêu lưu và địa chất

An entertainment activity that combines adventure and geology.

这是一项结合冒险与地质的娱乐活动。

Ví dụ
02

Việc khám phá hang động, đặc biệt là nhằm mục đích giải trí hoặc nghiên cứu khoa học

Exploring caves, especially for recreation or scientific purposes.

探索洞穴的行为,主要是为了娱乐或科学目的。

Ví dụ
03

Hoạt động ngoài trời bao gồm việc khám phá và nghiên cứu các hệ thống hang động

An outdoor activity that involves exploring and studying cave systems.

这是一项户外活动,涉及探索和研究洞穴系统。

Ví dụ