Bản dịch của từ Cave exploring trong tiếng Việt
Cave exploring
Noun [U/C]

Cave exploring(Noun)
kˈeɪv ɛksplˈɔːrɪŋ
ˈkeɪv ˈɛksˌpɫɔrɪŋ
Ví dụ
02
Việc khám phá hang động, đặc biệt là nhằm mục đích giải trí hoặc nghiên cứu khoa học
Exploring caves, especially for recreation or scientific purposes.
探索洞穴的行为,主要是为了娱乐或科学目的。
Ví dụ
