Bản dịch của từ Cease numerical risk assessment trong tiếng Việt

Cease numerical risk assessment

Noun [U/C] Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cease numerical risk assessment(Noun)

sˈiːz njuːmˈɛrɪkəl rˈɪsk ɐsˈɛsmənt
ˈsis nuˈmɛrɪkəɫ ˈrɪsk ˈæsəsmənt
01

Một sự kiện hoặc sự thật dẫn đến việc chấm dứt điều gì đó

An event or occurrence that leads to the end of something.

一个事件或一件事导致某事的结束。

Ví dụ
02

Một sự tạm dừng hoặc gián đoạn trong hoạt động

A lull or pause in activity.

活动的暂停或中断

Ví dụ
03

Hành động ngừng lại hoặc bỏ dở điều gì đó

Stopping or halting an action.

停止或中断某项行动。

Ví dụ

Cease numerical risk assessment(Phrase)

sˈiːz njuːmˈɛrɪkəl rˈɪsk ɐsˈɛsmənt
ˈsis nuˈmɛrɪkəɫ ˈrɪsk ˈæsəsmənt
01

Dừng một quy trình hoặc hoạt động lại

The action of stopping or coming to a halt.

停止某事的动作

Ví dụ
02

Dừng hoàn toàn

An event or incident that leads to the termination of something.

一次事件或一件事情的发生,导致某件事的终结。

Ví dụ
03

Ngừng các hoạt động liên quan đến đánh giá rủi ro

A pause or interruption in activity.

某种停顿或中断的状态

Ví dụ