Bản dịch của từ Cease virtuous actions trong tiếng Việt

Cease virtuous actions

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cease virtuous actions(Phrase)

sˈiːz vˈɜːtʃuːəs ˈækʃənz
ˈsis ˈvɝtʃuəs ˈækʃənz
01

Ngừng làm những việc tốt hoặc hành động có đạo đức

To stop doing good deeds or morally right acts

Ví dụ
02

Ngưng thực hiện những hành động thương người hoặc ngay thẳng

To discontinue acts of kindness or righteousness

Ví dụ
03

Ngăn chặn những hành vi tốt đẹp hoặc các thực hành đạo đức

To halt virtuous behaviors or ethical practices

Ví dụ