Bản dịch của từ Ceasing temple trong tiếng Việt

Ceasing temple

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ceasing temple(Phrase)

sˈiːzɪŋ tˈɛmpəl
ˈsizɪŋ ˈtɛmpəɫ
01

Một nơi thờ tự đã ngưng hoạt động hoặc không còn hoạt động như một ngôi đền

A place of worship that is no longer active or functioning as a temple.

一处祭祀场所已不再使用,或已失去寺庙的功能。

Ví dụ
02

Một di tích lịch sử nơi các hoạt động tôn giáo đã bị dừng lại

A historical site where religious activities have come to a halt.

一个曾经举行宗教活动的历史遗址,如今已停止运营。

Ví dụ
03

Một khu vực hoặc công trình từng phục vụ mục đích tôn giáo nhưng hiện tại không còn hoạt động

An area or structure that used to serve religious purposes but is no longer active.

曾用于宗教用途但现已废弃的区域或建筑

Ví dụ