Bản dịch của từ Cecal trong tiếng Việt

Cecal

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cecal(Adjective)

sˈikəl
sˈikəl
01

Thuộc về hoặc liên quan đến manh tràng — phần đầu của đại tràng (ruột già). Dùng để chỉ vị trí, tổn thương hoặc cấu trúc nằm ở khu vực manh tràng.

Of relating to or located in the cecum part of the large intestine.

盲肠的,位于盲肠的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Cecal(Noun)

sˈikəl
sˈikəl
01

Thuộc về manh tràng hoặc liên quan đến manh tràng (bộ phận đầu tiên của ruột già). Thường dùng để chỉ phần/ cơ quan manh tràng (cecum).

A cecal part or organ especially the cecum.

盲肠的部分或器官

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ