Bản dịch của từ Celebration drink trong tiếng Việt
Celebration drink
Noun [U/C]

Celebration drink(Noun)
sˌɛləbrˈeɪʃən drˈɪŋk
ˌsɛɫəˈbreɪʃən ˈdrɪŋk
Ví dụ
02
Một loại đồ uống truyền thống hoặc lễ hội thường gắn liền với một sự kiện đặc biệt
A traditional or festive beverage associated with a specific event.
这是一种传统饮品或具有节日特色的饮品,通常与某个特定的节日或事件紧密相关。
Ví dụ
03
Một loại đồ uống thường được dùng để cụng ly chúc mừng một dịp đặc biệt
A type of drink served to celebrate a special occasion.
用来祝贺某个场合的一种饮品
Ví dụ
