Bản dịch của từ Cell biology trong tiếng Việt
Cell biology

Cell biology (Noun)
Ngành sinh học nghiên cứu về tế bào sống — bao gồm cấu trúc, chức năng, cách sinh sản và tương tác của tế bào cũng như các bào quan (các thành phần bên trong tế bào).
The branch of biology concerned with the structure, function, reproduction, interactions, etc., of living cells and the organelles they contain.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Sinh học tế bào là lĩnh vực nghiên cứu cấu trúc, chức năng và sự tương tác của các tế bào, đơn vị cơ bản của sự sống. Môn học này khám phá các thành phần như nhân, tế bào chất và màng tế bào, cũng như các quá trình sinh lý như phân chia tế bào, chuyển hóa và tín hiệu tế bào. Sinh học tế bào đóng vai trò quan trọng trong các lĩnh vực như y học, sinh thái và di truyền học.
Sinh học tế bào là lĩnh vực nghiên cứu cấu trúc, chức năng và sự tương tác của các tế bào, đơn vị cơ bản của sự sống. Môn học này khám phá các thành phần như nhân, tế bào chất và màng tế bào, cũng như các quá trình sinh lý như phân chia tế bào, chuyển hóa và tín hiệu tế bào. Sinh học tế bào đóng vai trò quan trọng trong các lĩnh vực như y học, sinh thái và di truyền học.
