Bản dịch của từ Cephalochordata trong tiếng Việt

Cephalochordata

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cephalochordata (Noun)

sˌɛfɐlˌɒkɔːdˈɑːtɐ
ˌsɛfəɫoʊˈkɔrdətə
01

Một phân ngành động vật có dây sống nhỏ sống ở biển, gồm các loài cá măng, có dây sống kéo dài đến phần đầu

A subphylum of small marine chordates including lancelets whose notochord extends into the head

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa