Bản dịch của từ Ceramic cups trong tiếng Việt

Ceramic cups

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ceramic cups(Noun)

sərˈæmɪk kˈʌps
ˈsɛrəmɪk ˈkəps
01

Các cốc sứ có thể sử dụng trong nhiều món ăn khác nhau như nướng bánh và phục vụ thức ăn.

Ceramic cups are versatile and can be used in a variety of culinary applications, including baking and serving.

陶瓷杯在烹饪中有多种用途,比如烘焙和盛放食物都可以用到它们。

Ví dụ
02

Một món đồ trang trí bằng sứ hình chiếc cốc

A ceramic decorative piece that looks like a cup.

这是一个陶瓷制成的装饰品,形状像一个杯子。

Ví dụ
03

Một chiếc cốc làm bằng chất liệu sứ, thường dùng để uống đồ uống

A ceramic cup is commonly used for drinking beverages.

这是一个陶瓷材质的杯子,常用来盛饮料。

Ví dụ