Bản dịch của từ Ceramic cups trong tiếng Việt
Ceramic cups
Noun [U/C]

Ceramic cups(Noun)
sərˈæmɪk kˈʌps
ˈsɛrəmɪk ˈkəps
Ví dụ
02
Một món đồ trang trí bằng sứ hình chiếc cốc
A ceramic decorative piece that looks like a cup.
这是一个陶瓷制成的装饰品,形状像一个杯子。
Ví dụ
03
Một chiếc cốc làm bằng chất liệu sứ, thường dùng để uống đồ uống
A ceramic cup is commonly used for drinking beverages.
这是一个陶瓷材质的杯子,常用来盛饮料。
Ví dụ
