Bản dịch của từ Certificate of origin trong tiếng Việt
Certificate of origin
Noun [U/C]

Certificate of origin (Noun)
sɚtˈɪfɨkˌeɪt ˈʌv ˈɔɹədʒən
sɚtˈɪfɨkˌeɪt ˈʌv ˈɔɹədʒən
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
02
Một tuyên bố của nhà xuất khẩu được sử dụng cho mục đích hải quan.
A declaration by the exporter that is used for customs purposes.
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
03
Một tài liệu cần thiết trong thương mại quốc tế xác minh xuất xứ hàng hóa.
A document required in international trade that verifies the origin of goods.
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Tần suất xuất hiện
1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp
Tài liệu trích dẫn có chứa từ
Idiom with Certificate of origin
Không có idiom phù hợp