Bản dịch của từ Certificate of origin trong tiếng Việt

Certificate of origin

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Certificate of origin (Noun)

sɚtˈɪfɨkˌeɪt ˈʌv ˈɔɹədʒən
sɚtˈɪfɨkˌeɪt ˈʌv ˈɔɹədʒən
01

Một tài liệu xác nhận quốc gia xuất xứ của một sản phẩm hoặc hàng hóa.

A document that certifies the country of origin of a product or shipment.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
02

Một tuyên bố của nhà xuất khẩu được sử dụng cho mục đích hải quan.

A declaration by the exporter that is used for customs purposes.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
03

Một tài liệu cần thiết trong thương mại quốc tế xác minh xuất xứ hàng hóa.

A document required in international trade that verifies the origin of goods.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI

Chu Du Speak

Chat AI

Bạn

Luyện Speaking sử dụng Certificate of origin cùng Chu Du Speak

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Certificate of origin

Không có idiom phù hợp