ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chu Du Speak
Community
Đăng nhập
Bản dịch của từ Cessation of coding trong tiếng Việt
Cessation of coding
Phrase
Tóm tắt nội dung
Chia sẻ
Định nghĩa
Từ đồng nghĩa / trái nghĩa
Tài liệu trích dẫn
Idioms
Cessation of coding
(
Phrase
)
sɛsˈeɪʃən ˈɒf kˈəʊdɪŋ
ˌsɛˈseɪʃən ˈɑf ˈkoʊdɪŋ
AI
Tập phát âm
01
Ví dụ
02
Ví dụ
03
Ví dụ