Bản dịch của từ Cessation of coding trong tiếng Việt

Cessation of coding

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cessation of coding(Phrase)

sɛsˈeɪʃən ˈɒf kˈəʊdɪŋ
ˌsɛˈseɪʃən ˈɑf ˈkoʊdɪŋ
01

Trạng thái mà việc lập trình đã chấm dứt hoàn toàn

The state where programming is no longer being carried out.

编程不再进行的状态

Ví dụ
02

Hành động dừng hoặc chấm dứt các hoạt động lập trình

The action of stopping or terminating programming activities

停止或中止编程活动的行为

Ví dụ
03

Việc tạm dừng quy trình lập trình một cách chính thức thường để rà soát hoặc đánh giá

A formal halt command for programming processes, usually to review or evaluate

这是一个正式暂停编程流程的命令,通常用于审查或评估。

Ví dụ