Bản dịch của từ Cessation of coding trong tiếng Việt
Cessation of coding
Phrase

Cessation of coding(Phrase)
sɛsˈeɪʃən ˈɒf kˈəʊdɪŋ
ˌsɛˈseɪʃən ˈɑf ˈkoʊdɪŋ
Ví dụ
02
Hành động dừng hoặc chấm dứt các hoạt động lập trình
The action of stopping or terminating programming activities
停止或中止编程活动的行为
Ví dụ
