Anh - Việt

Bản dịch của từ Chafed trong tiếng Việt

chafed

VerbAdjective

chafed (Verb)

/tʃˈeɪft/
/tʃˈeɪft/
AI

Nghĩa 01

Làm cho ai đó cảm thấy khó chịu, bực bội hoặc tức giận (thường do hành động, lời nói hoặc hoàn cảnh gây phiền toái liên tục).

To make someone impatient annoyed or annoyed.

Ví dụ
Tiếng ồn liên tục đã làm cô ấy khó chịu trong cuộc họp cộng đồng tối qua.The constant noise chafed her during the community meeting last night.
Anh ấy không cảm thấy khó chịu với những cuộc thảo luận dài trong câu lạc bộ xã hội.He did not chafe at the long discussions in the social club.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của chafed (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

chafe

V2

Quá khứ đơn

Past simple

chafed

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

chafed

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

chafes

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

chafing

chafed (Adjective)

/tʃeɪft/
/tʃeɪft/
AI

Nghĩa 01

Bị kích ứng, đau hoặc sưng đỏ do thứ gì đó cọ xát liên tục vào da hoặc vật thể; cảm giác khó chịu vì bị chà xát nhiều.

Irritated because something keeps rubbing against it.

Ví dụ
Da bị cọ xát từ quần áo chật gây khó chịu tại bữa tiệc.The chafed skin from tight clothes caused discomfort at the party.
Cảm xúc bị tổn thương của cô ấy không được đề cập trong sự kiện xã hội.Her chafed feelings were not addressed during the social event.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh