chafe
chafe (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của chafe (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
chafe | - |
chafe (Verb)
Nghĩa 01
Cảm thấy bực bội, khó chịu hoặc mất kiên nhẫn vì bị hạn chế, phiền toái hoặc gặp trở ngại.
Become or make annoyed or impatient because of a restriction or inconvenience.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của chafe (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | chafe |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | chafed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | chafed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | chafes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | chafing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "chafe" được sử dụng để chỉ hành động ma sát hoặc gây ra sự khó chịu thông qua sự cọ xát. Trong tiếng Anh, từ này có cả phiên bản tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng không có sự khác biệt rõ ràng về nghĩa. Tại Mỹ, "chafe" có thể được dùng nhiều hơn trong bối cảnh thể thao hoặc hoạt động ngoài trời, trong khi ở Anh, từ này cũng có thể xuất hiện trong văn cảnh thông thường hơn. Hình thức viết và phát âm của từ này là tương tự trong cả hai biến thể.