Bản dịch của từ Chaffing trong tiếng Việt

Chaffing

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Chaffing(Noun)

tʃˈæfɨŋ
tʃˈæfɨŋ
01

Hành động trêu đùa, chọc ghẹo một cách vui vẻ, thân mật và không có ý gây tổn thương — kiểu lời nói hóm hỉnh, khiêu khích nhẹ để khiến người kia cười.

Lighthearted teasing or joking banter.

轻松的调侃或玩笑。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Chaffing(Verb)

tʃˈæfɨŋ
tʃˈæfɨŋ
01

Da bị đau, trầy, kích ứng hoặc tổn thương do ma sát lặp đi lặp lại (ví dụ quần áo cọ xát vào da, da bị chà xước bởi chuyển động).

Of skin become sore or damaged through rubbing.

因摩擦而导致皮肤疼痛或受损

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Chaffing (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Chaff

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Chaffed

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Chaffed

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Chaffs

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Chaffing

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ