Bản dịch của từ Chain-smoker trong tiếng Việt

Chain-smoker

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Chain-smoker(Noun)

tʃeɪn smˈoʊkəɹ
tʃeɪn smˈoʊkəɹ
01

Một người hút thuốc liên tục, thường châm điếu thuốc mới ngay khi điếu đang gần tàn.

A person who smokes continuously lighting a new cigarette from the one that is finishing.

一个不断吸烟的人,点燃新烟时旧烟还没燃尽。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ