Bản dịch của từ Chain store trong tiếng Việt

Chain store

Noun [U/C] Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Chain store(Noun)

tʃeɪn stoʊɹ
tʃeɪn stoʊɹ
01

Cửa hàng thuộc hệ thống của một công ty lớn, do công ty đó sở hữu và có nhiều chi nhánh; mỗi cửa hàng được điều hành bởi quản lý địa phương theo các quy định và thương hiệu chung.

A store owned by a larger company and operated by local managers.

连锁店,归大型公司所有,地方经理经营。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Chain store(Idiom)

ˈtʃeɪnˈstɔr
ˈtʃeɪnˈstɔr
01

Một cửa hàng bán lẻ thuộc cùng một thương hiệu và hoạt động ở nhiều địa điểm khác nhau (các cửa hàng giống nhau mang cùng tên, cùng kiểu bài trí và bán cùng nhóm sản phẩm).

A retail store that sells products under the same brand name in multiple locations.

连锁店:在多个地点销售同一品牌产品的零售店。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh