chalking
chalking (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của chalking (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | chalk |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | chalked |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | chalked |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | chalks |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | chalking |
chalking (Noun)
Nghĩa 01
Một bản tóm tắt ngắn hoặc đánh giá sơ bộ về một vấn đề, ý tưởng hoặc tình huống — tức là phác thảo nhanh để nắm ý chính chứ không đi sâu chi tiết.
a brief outline or assessment.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Chalking là một thuật ngữ có nghĩa là việc sử dụng phấn để viết lên bề mặt, thường là bảng đen trong lớp học hoặc không gian công cộng. Trong tiếng Anh, từ này không có sự phân biệt rõ rệt giữa Anh-Mỹ; tuy nhiên, trong ngữ cảnh giáo dục, hình thức sử dụng phấn có thể phổ biến hơn ở Anh, trong khi ở Mỹ, các phương tiện giảng dạy hiện đại như bút lông khô hoặc bảng điện tử đang ngày càng được ưa chuộng. Chalking cũng có thể đề cập đến sự hình thành của một lớp bột mịn trên bề mặt, thường do sự phân hủy của vật liệu như bê tông hay đá.