Anh - Việt

Bản dịch của từ Chalking trong tiếng Việt

chalking

VerbNoun

chalking (Verb)

/tʃˈɔkɪŋ/
/tʃˈɔkɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Ghi hoặc đánh dấu điểm số, kết quả bằng phấn (thường là trên bảng đen, bảng điểm hoặc mặt phẳng có thể tẩy bằng phấn).

record or mark a score or result with chalk.

Ví dụ
Giáo viên đang ghi điểm trên bảng trong kỳ thi nghiên cứu xã hội.Teachers are chalking scores on the board during the social studies exam.
Họ không ghi điểm rõ ràng trong các sự kiện trung tâm cộng đồng.They aren't chalking the scores clearly in the community center events.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của chalking (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

chalk

V2

Quá khứ đơn

Past simple

chalked

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

chalked

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

chalks

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

chalking

chalking (Noun)

/ˈtʃɔ.kɪŋ/
/ˈtʃɔ.kɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Một bản tóm tắt ngắn hoặc đánh giá sơ bộ về một vấn đề, ý tưởng hoặc tình huống — tức là phác thảo nhanh để nắm ý chính chứ không đi sâu chi tiết.

a brief outline or assessment.

Ví dụ
Bản phác thảo các vấn đề xã hội đã được trình bày tại hội nghị.The chalking of social issues was presented at the conference.
Bản phác thảo nhu cầu cộng đồng thường bị chính trị gia phớt lờ.The chalking of community needs is often ignored by politicians.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh