Bản dịch của từ Chalking trong tiếng Việt

Chalking

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Chalking(Verb)

tʃˈɔkɪŋ
tʃˈɔkɪŋ
01

Ghi hoặc đánh dấu điểm số, kết quả bằng phấn (thường là trên bảng đen, bảng điểm hoặc mặt phẳng có thể tẩy bằng phấn).

Record or mark a score or result with chalk.

Ví dụ

Dạng động từ của Chalking (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Chalk

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Chalked

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Chalked

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Chalks

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Chalking

Chalking(Noun)

ˈtʃɔ.kɪŋ
ˈtʃɔ.kɪŋ
01

Một bản tóm tắt ngắn hoặc đánh giá sơ bộ về một vấn đề, ý tưởng hoặc tình huống — tức là phác thảo nhanh để nắm ý chính chứ không đi sâu chi tiết.

A brief outline or assessment.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ