Bản dịch của từ Challenged concept trong tiếng Việt
Challenged concept
Noun [U/C] Noun [C]

Challenged concept(Noun)
tʃˈælɪndʒd kˈɒnsɛpt
ˈtʃæɫɪndʒd ˈkɑnsɛpt
Ví dụ
Ví dụ
Challenged concept(Noun Countable)
tʃˈælɪndʒd kˈɒnsɛpt
ˈtʃæɫɪndʒd ˈkɑnsɛpt
01
Một ví dụ về một khái niệm có thể được trình bày hoặc mô tả
An idea or image in the mind representing something.
这是一个可以被表达或描述的概念实例。
Ví dụ
02
Ý tưởng hoặc suy nghĩ cụ thể đã được hình thành
An abstract concept or idea that forms in the mind.
一个抽象的概念或想法在心中形成。
Ví dụ
03
Một loại hoặc phân loại dựa trên các đặc điểm chung
A theory or a belief about a certain subject.
关于某个话题的理论或信念
Ví dụ
