Bản dịch của từ Challenged concept trong tiếng Việt
Challenged concept
Noun [U/C] Noun [C]

Challenged concept(Noun)
tʃˈælɪndʒd kˈɒnsɛpt
ˈtʃæɫɪndʒd ˈkɑnsɛpt
Ví dụ
Ví dụ
Challenged concept(Noun Countable)
tʃˈælɪndʒd kˈɒnsɛpt
ˈtʃæɫɪndʒd ˈkɑnsɛpt
01
Một ý tưởng hoặc hình ảnh trong tâm trí để đại diện cho một điều gì đó.
An instance of a concept that can be articulated or described
Ví dụ
Ví dụ
03
Một lý thuyết hoặc một niềm tin về một chủ đề nào đó
A category or classification based on shared characteristics
Ví dụ
