Bản dịch của từ Challenging management trong tiếng Việt

Challenging management

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Challenging management(Noun)

tʃˈælɪndʒɪŋ mˈænɪdʒmənt
ˈtʃæɫɪndʒɪŋ ˈmænɪdʒmənt
01

Việc quản lý nguồn lực, con người hoặc công việc để đạt được các mục tiêu nhất định

Managing resources, personnel, or tasks to achieve specific objectives.

对资源、人力或工作的管理措施,旨在实现具体目标。

Ví dụ
02

Quá trình quản lý hoặc điều khiển một nhóm người hoặc một hệ thống phức tạp

Managing or controlling a group of individuals or a complex system.

这是对一组个人或一个复杂系统进行管理或控制的过程。

Ví dụ
03

Việc quản lý hoặc giám sát các nhiệm vụ và hoạt động

Manage or oversee tasks and activities.

任务和操作的管理或监督

Ví dụ