Bản dịch của từ Challenging management trong tiếng Việt
Challenging management
Noun [U/C]

Challenging management(Noun)
tʃˈælɪndʒɪŋ mˈænɪdʒmənt
ˈtʃæɫɪndʒɪŋ ˈmænɪdʒmənt
Ví dụ
02
Quá trình quản lý hoặc điều khiển một nhóm người hoặc một hệ thống phức tạp
Managing or controlling a group of individuals or a complex system.
这是对一组个人或一个复杂系统进行管理或控制的过程。
Ví dụ
03
Việc quản lý hoặc giám sát các nhiệm vụ và hoạt động
Manage or oversee tasks and activities.
任务和操作的管理或监督
Ví dụ
