ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chu Du Speak
Community
Đăng nhập
Bản dịch của từ Champion benefits trong tiếng Việt
Champion benefits
Noun [U/C]
Noun [U]
Tóm tắt nội dung
Chia sẻ
Định nghĩa
Từ đồng nghĩa / trái nghĩa
Tài liệu trích dẫn
Idioms
Champion benefits
(
Noun
)
tʃˈæmpiən bˈɛnɪfˌɪts
ˈtʃæmpiən ˈbɛnəfɪts
AI
Tập phát âm
01
Ví dụ
02
Ví dụ
03
Ví dụ
Champion benefits
(
Noun Uncountable
)
tʃˈæmpiən bˈɛnɪfˌɪts
ˈtʃæmpiən ˈbɛnəfɪts
AI
Tập phát âm
01
Ví dụ
02
Ví dụ
03
Ví dụ