Bản dịch của từ Change hands trong tiếng Việt
Change hands

Change hands(Verb)
Chuyển giao quyền kiểm soát hoặc trách nhiệm từ người này sang người khác.
Transfering control or responsibility from one person to another.
将责任或控制权从一个人转移到另一个人手中。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "change hands" trong tiếng Anh có nghĩa là sự chuyển giao quyền sở hữu hoặc kiểm soát một tài sản hoặc hàng hóa từ một người hay nhóm người sang người hay nhóm người khác. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cụm từ này được sử dụng phổ biến trong ngữ cảnh kinh doanh và thương mại. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Mỹ, nó có thể được sử dụng rộng rãi hơn trong các ngữ cảnh không chính thức, trong khi tiếng Anh Anh chủ yếu sử dụng trong ngữ cảnh chính thức và chuyên môn hơn.
Cụm từ "change hands" trong tiếng Anh có nghĩa là sự chuyển giao quyền sở hữu hoặc kiểm soát một tài sản hoặc hàng hóa từ một người hay nhóm người sang người hay nhóm người khác. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cụm từ này được sử dụng phổ biến trong ngữ cảnh kinh doanh và thương mại. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Mỹ, nó có thể được sử dụng rộng rãi hơn trong các ngữ cảnh không chính thức, trong khi tiếng Anh Anh chủ yếu sử dụng trong ngữ cảnh chính thức và chuyên môn hơn.
