Bản dịch của từ Change opinion trong tiếng Việt

Change opinion

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Change opinion(Phrase)

tʃˈeɪndʒ əpˈɪnjən
tʃˈeɪndʒ əpˈɪnjən
01

Quyết định rằng bạn không còn ủng hộ hoặc đồng ý với một kế hoạch, ý tưởng hoặc niềm tin nữa; thay đổi thái độ hoặc quan điểm trước đó.

To decide that you no longer support or agree with a plan idea or belief.

决定不再支持某个计划或信念

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh