Bản dịch của từ Changed condition trong tiếng Việt

Changed condition

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Changed condition(Phrase)

tʃˈeɪndʒd kəndˈɪʃən
ˈtʃeɪndʒd kənˈdɪʃən
01

Thay đổi cách mà một điều gì đó đang hoạt động hoặc được nhìn nhận hiện tại

To change the way something currently functions or is perceived

改变某事的运作方式或公众的认知

Ví dụ
02

Thay đổi trạng thái hoặc hoàn cảnh của một thứ gì đó

Change the state or circumstances of something

改变某事的状态或环境

Ví dụ
03

Chuyển đổi một tình hình hiện có thành một tình cảnh khác

Transform a current situation into a different one.

将当前情况转变为另一种状态

Ví dụ