Bản dịch của từ Changing direction trong tiếng Việt
Changing direction
Phrase

Changing direction(Phrase)
tʃˈeɪndʒɪŋ daɪrˈɛkʃən
ˈtʃeɪndʒɪŋ daɪˈrɛkʃən
Ví dụ
02
Để di chuyển đường mà vật gì đó đang hướng theo hoặc đi qua
To adjust the path of an object that is moving or heading towards that point
移动某物的运动方向或朝向的线路
Ví dụ
03
Một sự thay đổi trong quỹ đạo hoặc lộ trình đã chọn
A change in the chosen course or trajectory
在既定轨道或路线上的一次变动
Ví dụ
