Bản dịch của từ Changing direction trong tiếng Việt

Changing direction

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Changing direction(Phrase)

tʃˈeɪndʒɪŋ daɪrˈɛkʃən
ˈtʃeɪndʒɪŋ daɪˈrɛkʃən
01

Hành động hoặc quá trình thay đổi hướng đi hoặc quỹ đạo của một vật thể như phương tiện hoặc vật thể khác.

An action or process of changing the direction or course of something, like a vehicle or an object.

这是指某物的转向或路径的调整或改变,比如一辆交通工具或一个物体的运动方向变化。

Ví dụ
02

Để di chuyển đường mà vật gì đó đang hướng theo hoặc đi qua

To adjust the path of an object that is moving or heading towards that point

移动某物的运动方向或朝向的线路

Ví dụ
03

Một sự thay đổi trong quỹ đạo hoặc lộ trình đã chọn

A change in the chosen course or trajectory

在既定轨道或路线上的一次变动

Ví dụ