Bản dịch của từ Changing pattern trong tiếng Việt

Changing pattern

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Changing pattern(Noun)

tʃˈeɪndʒɨŋ pˈætɚn
tʃˈeɪndʒɨŋ pˈætɚn
01

Một mẫu hoặc thiết kế dùng làm hướng dẫn để tạo ra các vật thể.

A model or design used as a guide to do something.

这是一种用作指导,用来设计或制作某样东西的模样或方案。

Ví dụ
02

Cách sắp xếp hoặc tổ chức của một thứ gì đó.

The way something is arranged or organized.

某事物被安排或组织起来的方式

Ví dụ
03

Một sự sắp xếp hoặc trình tự lặp đi lặp lại hoặc thường xuyên.

A repeated or regular pattern or sequence.

这是一种安排或者反复出现或经常发生的事物。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh